fruit drink

fruit drink

A child enjoys a cold fruit drink on a sunny day.

Định nghĩa

Danh từ: "fruit drink" một loại đồ uống vị ngọt, được pha loãng từ nước ép trái cây. Đây thường sản phẩm công nghiệp hoặc tự pha chế, có thể chứa nước ép trái cây nguyên chất pha với nước, đường, hoặc các chất tạo ngọt khác.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một chai nước ép trái cây pha loãng cho buổi ngoại.)
  • (Loại nước ép trái cây pha loãng này quá ngọt so với khẩu vị của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fruit drink" thường được dùng để phân biệt với nước ép trái cây nguyên chất (pure fruit juice) hoặc nước giải khát gas (soda). Trong ngành thực phẩm, "fruit drink" thường hàm lượng nước ép trái cây thấp hơn (thường dưới 50%).
  • (Nhãn ghi đây nước ép trái cây pha loãng, không phải nước ép nguyên chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruit juice (n): nước ép trái cây nguyên chất, không pha loãng.
  • Fruit punch (n): đồ uống hỗn hợp từ nhiều loại nước ép trái cây, thường thêm đường gia vị.
  • Fruit nectar (n): nước ép trái cây đặc, thường thêm đường chất bảo quản.
Từ đồng nghĩa
  • Nước ép trái cây pha loãng: cách diễn đạt mô tả chính xác hơn.
  • Đồ uống trái cây: cách dịch thông dụng nhưng có thể gây nhầm lẫn với nước ép nguyên chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fruit drink". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như: - Drink up: uống hết. - Drink up your fruit drink before it gets warm. (Uống hết nước ép trái cây pha loãng của con trước khi ấm lên.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "fruit drink".